by all means

by all means

Please visit us by all means.

Định nghĩa

Trạng từ: - Chắc chắn, nhất định: "by all means" được dùng để diễn tả sự đồng ý mạnh mẽ hoặc khẳng định rằng một việc đó nên được thực hiện không do dự. - Bằng mọi cách: Cụm từ này cũng mang nghĩa nhấn mạnh rằng không trở ngại nào ngăn cản hành động, hoặc rằng người nói hoàn toàn ủng hộ điều đó.

dụ sử dụng
  • ("Tôi có thể mượn cuốn sách của bạn không?" – "Chắc chắn rồi!")
  • (Chúng ta nhất định phải cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Bằng mọi cách, hãy ngồi xuống thoải mái nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By all means" thường được dùng trong các cuộc hội thoại để thể hiện sự cho phép hoặc khuyến khích một cách lịch sự nhưng dứt khoát.
    • If you want to join us, by all means, come along. (Nếu bạn muốn tham gia cùng chúng tôi, cứ tự nhiên đến nhé.)
  • Cụm từ này có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh.
    • By all means, let me know if you need any help. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ, nhất định đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • By no means (trái nghĩa): hoàn toàn không, không hề.
    • This is by no means an easy task. (Đây hoàn toàn không phải một nhiệm vụ dễ dàng.)
  • Not by any means: không bằng bất kỳ cách nào.
    • He is not a bad person by any means. (Anh ấy không phải người xấu dưới bất kỳ góc nhìn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn.
  • Absolutely: tuyệt đối.
  • Of course: tất nhiên.
  • Without fail: không thất bại, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "by all means", đây một trạng từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • By hook or by crook: bằng mọi giá, phải dùng cách nào.
    • She will finish the race by hook or by crook. ( ấy sẽ kết thúc cuộc đua bằng mọi giá.)
  • By the skin of one's teeth: suýt soát, vừa kịp lúc.